Bản dịch của từ 邗沟 trong tiếng Việt

邗沟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

邗沟 (Danh từ)

hán gōu
01

Một con kênh hoặc rạch nước (có thể gọi là 'Hán Câu')

1.亦作“?沟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi của một con kênh cổ ở Trung Quốc do vua Phù Sai thời Xuân Thu mở để dẫn nước sông vào sông Hoài, dùng làm đường vận tải lương thực.

2.也称邗水﹑邗江﹑邗溟沟等。春秋时吴王夫差为争霸中原,引江水入淮以通粮道而开凿的古运河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邗沟

hán

gōu

Các từ liên quan

邗关
邗城
邗水
邗江
邗溟
沟中之瘠
沟中瘠
沟垒
邗
Bính âm:
【Hán】【ㄏㄢˊ】【HÀN】
Hình thái radical:
⿰,干,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一一丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép