Bản dịch của từ 邢台 trong tiếng Việt
邢台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
邢台 (Danh từ)
【xíng tái】
01
Hình Đài — một thành phố địa cấp thuộc tỉnh Hà Bắc
河北省邢台市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Còn gọi là quận Hình Đài
还有邢台县
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邢台
xíng
邢
tái
台
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 郉
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巠
鋞
陘
饧
荥
刑
陉
蛵
㐩
鉶
㓝
滎
陼
鄀
邰
鄎
邡
䧪
隃
院
隣
阮
邵
陜
奷
驮
圸
㐫
朴
𠚃
㕨
伜
糸
汊
戏
𠚾
邢台
邢台县
邢台市
邢台地区
