Bản dịch của từ 邢台市 trong tiếng Việt
邢台市
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
邢台市 (Từ chỉ nơi chốn)
【xíng tái shì】
01
Thành phố Hình Đài
河北省的一个市
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邢台市
xíng
邢
tái
台
shì
市
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 郉
- Hình thái radical:
- ⿰,开,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巠
鋞
陘
饧
荥
刑
陉
蛵
㐩
鉶
㓝
滎
陼
鄀
邰
鄎
邡
䧪
隃
院
隣
阮
邵
陜
奷
驮
圸
㐫
朴
𠚃
㕨
伜
糸
汊
戏
𠚾
邢台
邢台县
邢台市
邢台地区
