Bản dịch của từ 邦迪 trong tiếng Việt

邦迪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāng

ㄅㄤbangthanh ngang

邦迪 (Danh từ)

bāng dí
01

Bondi

邦迪(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Băng dán (thương hiệu Band-Aid)

创可贴(借词)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邦迪

bāng

邦
Bính âm:
【bāng】【ㄅㄤ】【BANG】
Các biến thể:
𨛟, 𨛝, 𨛁, 𨚦, 𨚜, 𨚚, 𤰫, 邫, 峀, 䢶, 𡶚
Hình thái radical:
⿰,丰,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一一ノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép