Bản dịch của từ 邪僻 trong tiếng Việt
邪僻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
邪僻 (Động từ)
【xié pì】
01
Kỳ quái, lập dị
异常
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kỳ quặc, lệch lạc
不当
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kỳ quặc, lập dị; khác thường
超出苍白
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪僻
xié
邪
pì
僻
Các từ liên quan
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
僻书
僻乱
僻事
僻介
僻侧
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
- Các biến thể:
- 斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
- Hình thái radical:
- ⿰,牙,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノフ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叶
㢵
㚗
垥
劦
㩪
協
㩉
䔑
諧
峫
鞵
爷
瑘
釾
峫
捓
㡋
㩪
鋣
䔑
㭨
䓉
揶
鄊
䣋
郾
邹
郛
阮
郃
郊
陿
陷
䣡
䣛
当
曳
孙
両
団
邧
尽
旪
劥
㝌
吆
汋
邪恶
辟邪
邪门
无邪
邪祟
避邪
驱邪
邪乎
中邪
邪念
