Bản dịch của từ 邪魔外祟 trong tiếng Việt

邪魔外祟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

邪魔外祟 (Tính từ)

xié mó wài suì
01

Tà ma ngoại quái, chỉ quỷ quái xấu xa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邪魔外祟

xié

wài

suì

Các từ liên quan

邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
魔事
魔云
魔侯罗
魔军
魔力
外三关
外丧
外丹
外主
祟书
祟恶
邪
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【TÀ】
Các biến thể:
斜, 耶, 衺, 𧘪, 𨚌, 铘, 釾
Hình thái radical:
⿰,牙,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノフ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép