Bản dịch của từ 邮程 trong tiếng Việt

邮程

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮程 (Danh từ)

yóu chéng
01

Đường bưu đạo, đường đi của bốt dịch (đường tiếp vận thời xưa)

驿道,驿路。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮程

yóu

chéng

Các từ liên quan

邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
程书
程仪
程典
邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép