Bản dịch của từ 邮表 trong tiếng Việt

邮表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮表 (Danh từ)

yóu biǎo
01

Bia chỉ đường thời xưa đặt ở giao lộ trên đường giao thông quan trọng (tương tự cột mốc/biển chỉ đường)

古代交通要道及其交叉处树立的路标。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮表

yóu

biǎo

Các từ liên quan

邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép