Bản dịch của từ 邮飞 trong tiếng Việt

邮飞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

邮飞 (Danh từ)

yóu fēi
01

Từ phương ngữ chỉ 'tem thư' (tức 邮票)

方言。即邮票。详“邮票”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邮飞

yóu

fēi

Các từ liên quan

邮书
邮亭
邮亭醉尉
邮件
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
邮
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【BƯU】
Các biến thể:
郵, 𨛕
Hình thái radical:
⿰,由,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép