Bản dịch của từ 邸第 trong tiếng Việt
邸第
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
邸第 (Danh từ)
【dǐ dì】
01
Chữ cổ chỉ nhà dinh thự của quan hoặc nơi ở (cổ); cũng viết là 「邸弟」
亦作「邸弟」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
古代诸侯王入京朝见天子时,所居住的官邸。
Ví dụ
03
dinh thự của công khanh, vương công; nhà rường cao sang của tầng lớp quý tộc (Hán Việt: đê/đế + thứ = dinh thự)
王公贵人的住宅。。唐.沈佺期.龙池篇:「龙向天门入紫微,邸第楼台多气色。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邸第
dǐ
邸
dì
第
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 𨚏, 𨚎, 䣌
- Hình thái radical:
- ⿰,氐,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱃
底
䢑
弤
㪆
坻
拞
楴
坘
軧
䣌
抵
郀
䣠
隄
鄇
邩
䣏
鄖
䧧
陾
郬
䧆
陆
纶
吳
扵
労
抉
廸
否
𠇢
疗
汿
陆
㽗
府邸
官邸
私邸
邸报
邸宅
蛮邸
潜邸
寓邸
别邸
主教邸第
