Bản dịch của từ 邸舍 trong tiếng Việt

邸舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

邸舍 (Danh từ)

dǐ shè
01

Khách điếm/nhà trọ (tương tự khách sạn nhỏ, lều trọ thời xưa)

客栈、旅馆。。宋史.卷四四三.文苑传五.孙唐卿传:「天子遣内侍即邸舍抚问,赐以药剂。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tước phủ, dinh thự của công khanh, hoàng tộc hoặc người quyền quý (phủ đệ sang trọng của quan lại, hoàng gia)

王公贵人的府第。。汉.刘向.说苑.卷八.尊贤:「史鳅去卫,灵公邸舍三月,琴瑟不御。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邸舍

shě

邸
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Các biến thể:
𨚏, 𨚎, 䣌
Hình thái radical:
⿰,氐,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép