Bản dịch của từ 邸钞 trong tiếng Việt
邸钞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dǐ | ㄉㄧˇ | d | i | thanh hỏi |
邸钞 (Danh từ)
【dǐ chāo】
01
Xem "Dichao": cách sử dụng tên tài liệu hoặc hồ sơ thời xưa (tên liên quan đến tài liệu, bản thảo và hồ sơ chính thức)
见'邸抄'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邸钞
dǐ
邸
chāo
钞
- Bính âm:
- 【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
- Các biến thể:
- 𨚏, 𨚎, 䣌
- Hình thái radical:
- ⿰,氐,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ一フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱃
底
䢑
弤
㪆
坻
拞
楴
坘
軧
䣌
抵
郀
䣠
隄
鄇
邩
䣏
鄖
䧧
陾
郬
䧆
陆
纶
吳
扵
労
抉
廸
否
𠇢
疗
汿
陆
㽗
府邸
官邸
私邸
邸报
邸宅
蛮邸
潜邸
寓邸
别邸
主教邸第
