Bản dịch của từ 邹夹 trong tiếng Việt

邹夹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

邹夹 (Danh từ)

zōu jiā
01

并称春秋两篇古传文的合称邹氏传夹氏传并列称为邹夹”。(古代史传或经传名称

《春秋邹氏传》和《夹氏传》的并称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邹夹

zōu

jiā

Các từ liên quan

邹书
邹城市
邹子
邹子律
邹孟
夹七夹八
夹丝玻璃
夹乘
夹介
夹克
邹
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TRÂU】
Các biến thể:
鄒, 𨜈, 𨜉, 𨛃, 𨛄
Hình thái radical:
⿰,刍,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép