Bản dịch của từ 邹查 trong tiếng Việt

邹查

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zōu

ㄗㄡzouthanh ngang

邹查 (Tính từ)

zōu zhā
01

Thanh âm nhỏ, giọng nói thì thầm; tiếng nói nhỏ nhẹ (cổ, ít dùng)

1.小语声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dữ dằn, hung ác; vẻ mặt hoặc thái độ tàn nhẫn, nghiêm khắc

2.凶狠貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邹查

zōu

chá

Các từ liên quan

邹书
邹城市
邹夹
邹子
邹子律
查丈
查下
查催
查儿
邹
Bính âm:
【zōu】【ㄗㄡ】【TRÂU】
Các biến thể:
鄒, 𨜈, 𨜉, 𨛃, 𨛄
Hình thái radical:
⿰,刍,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép