Bản dịch của từ 邺架 trong tiếng Việt
邺架
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yè | ㄧㄝˋ | y | e | thanh huyền |
邺架 (Danh từ)
【yè jià】
01
Chỗ chứa sách, giá sách (kiểu cổ, chỉ nơi để kho tàng sách vở).
唐韩愈《送诸葛觉往随州读书》诗:'邺侯家多书,插架三万轴。'邺侯,即李泌。后因以'邺架'比喻藏书处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邺架
yè
邺
jià
架
- Bính âm:
- 【yè】【ㄧㄝˋ】【NGHIỆP】
- Các biến thể:
- 邱, 鄴
- Hình thái radical:
- ⿰,业,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨丨丶ノ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤳
㙪
䤶
㱉
㖶
䳖
爗
鵺
抴
䥟
曄
焆
陼
䣆
邬
阿
鄾
陪
郯
䧊
陝
䧚
䢸
隳
邑
㐘
竌
汨
𠇬
沑
纻
岚
饭
庐
佖
𠅈
建邺
建邺区
