Bản dịch của từ 邻家 trong tiếng Việt
邻家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | l | in | thanh sắc |
邻家 (Danh từ)
【lín jiā】
01
Hộ gia đình bên cạnh
邻家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Quốc gia liền kề (viết tắt của 鄰接的 國家 | 邻接的 国家)
Adjacent country (short for 鄰接的國家|邻接的国家 [lín jiē de guó jiā])
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhà hàng xóm
隔壁邻居
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邻家
lín
邻
jiā
家
Các từ liên quan
邻亚
邻交
邻人
邻人笛
邻伍
家丁
家下
家下人
家丑
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂN】
- Các biến thể:
- 鄰, 隣, 阾, 𠳵, 𨞁, 𨞧, 𨼺, 𨽃, 𪌛
- Hình thái radical:
- ⿰,令,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隣
磷
㝝
林
斴
玪
遴
璘
鄰
潾
翷
崊
隃
阮
陑
鄸
陬
陞
䧌
䣅
除
䣕
隵
䣝
岜
𠖼
忦
弝
㚮
邯
㚩
沥
𠇜
㘬
鸡
否
邻居
相邻
邻里
睦邻
邻座
邻近
毗邻
邻国
邻邦
邻家
