Bản dịch của từ 邾娄 trong tiếng Việt

邾娄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

邾娄 (Danh từ)

zhū lóu
01

Tên đất nước / đất (xưa): nước/ấp 位于今山东济宁境春秋称邾战国时改称邹

国名。在今山东省济宁县境。即春秋时邾国,战国时改称邹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 邾娄

zhū

lóu

邾
Bính âm:
【Zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Hình thái radical:
⿰,朱,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一丨ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép