Bản dịch của từ 郅隆 trong tiếng Việt

郅隆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhì

ㄓˋzhithanh huyền

郅隆 (Danh từ)

zhì lóng
01

Tên riêng, có thể là tên địa danh

昌盛,兴隆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郅隆

zhì

lóng

郅
Bính âm:
【zhì】【ㄓˋ】【CHÍ】
Hình thái radical:
⿰,至,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一フ丶一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép