Bản dịch của từ 郇山隐修会 trong tiếng Việt

郇山隐修会

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄒㄩㄣˊxunthanh sắc

郇山隐修会 (Từ chỉ nơi chốn)

xún shān yǐn xiū huì
01

Dòng tu Xion

可能指在郇山地区的某个隐士修行团体或修行组织。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郇山隐修会

huán

shān

yǐn

xiū

huì

郇
Bính âm:
【huán】【ㄒㄩㄣˊ, ㄏㄨㄢˊ】【TUÂN】
Các biến thể:
𨜬, 𨝁
Hình thái radical:
⿰,旬,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép