Bản dịch của từ 郊甸 trong tiếng Việt

郊甸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāo

ㄐㄧㄠjiaothanh ngang

郊甸 (Danh từ)

jiāo diàn
01

Vùng ngoại ô, khu vực ngoài thành phố, thường là đất đai hoặc khu dân cư quanh thành phố

2.泛指城外郊区。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vùng ngoại ô, khu vực quanh thành phố trong phạm vi từ 100 đến 200 lý, gọi chung là vùng ngoại vi đô thị

1.城邑外百里及二百里之内。泛指郊畿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郊甸

jiāo

diān

Các từ liên quan

郊丘
郊享
郊人
郊仪
郊位
甸人
甸侯
甸儿
甸农
甸地
郊
Bính âm:
【jiāo】【ㄐㄧㄠ】【GIAO】
Hình thái radical:
⿰,交,⻏
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép