ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
郏室
Bảng phân tích âm vị 郏
Jiá
Nhà hai bên cổng (hai gian ở hai bên cửa lớn); dãy nhà bên trái phải của cổng chính
东西厢。大门两侧左右的房子。。大戴礼记.诸侯衅庙:「郏室,割鸡于室中,有司亦北面也。」
jiá
郏
shì
室
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép