Bản dịch của từ 郑光祖 trong tiếng Việt
郑光祖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèng | ㄓㄥˋ | zh | eng | thanh huyền |
郑光祖 (Danh từ)
【zhèng guāng zǔ】
01
Trịnh Quang Tổ (nhà văn)
明代著名文学家和诗人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑光祖
zhèng
郑
guāng
光
zǔ
祖
Các từ liên quan
郑三絶
郑义
郑乡
郑五
郑五歇后
光临
光亮
光仪
祖上
祖世
祖业
祖丧
祖习
- Bính âm:
- 【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
- Các biến thể:
- 鄭, 𨞀, 𨜟
- Hình thái radical:
- ⿰,关,⻏
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
憕
鄭
証
䦛
氶
䛫
挣
证
㡧
䥌
䦶
㡠
降
鄆
陖
邯
邼
隘
酃
䧐
阨
䧮
郸
郼
泔
苗
怾
单
咕
㫚
迧
坯
炖
驷
欦
𠈖
郑重
郑州
郑和
郑玄
新郑
郑码
南郑
林郑
郑成功
郑州市
