Bản dịch của từ 郑码 trong tiếng Việt

郑码

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

郑码 (Danh từ)

zhèng mǎ
01

Mã Zheng (một phương pháp mã hóa chữ Hán)

Also called common coding 字根通用碼|字根通用码 [zì gēn tōng yòng mǎ]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bộ mã Zheng

Zheng coding

Ví dụ
03

Mã hóa ký tự tiếng Trung gốc dựa trên các hình dạng thành phần, được tạo bởi Zheng Yili 鄭易 | 郑易 , cơ bản của hầu hết các phương thức nhập liệu tiếng Trung dựa trên nét

Original Chinese character coding based on component shapes, created by Zheng Yili 鄭易里|郑易里 [Zhèng Yi4 lǐ], underlying most stroke-based Chinese input methods

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郑码

zhèng

郑
Bính âm:
【zhèng】【ㄓㄥˋ】【TRỊNH】
Các biến thể:
鄭, 𨞀, 𨜟
Hình thái radical:
⿰,关,⻏
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép