ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
郝郝
Bảng phân tích âm vị 郝
Hǎo
Từ tượng thanh chỉ tiếng cày, động tác cuốc đất lật lên (âm thanh giống “khắc khắc”); âm mô tả việc cày, xới đất
耕土翻地的声音。
hǎo
郝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép