Bản dịch của từ 郝郝 trong tiếng Việt

郝郝

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎo

ㄏㄠˇhaothanh hỏi

郝郝 (Thán từ)

háo hǎo
01

Từ tượng thanh chỉ tiếng cày, động tác cuốc đất lật lên (âm thanh giống “khắc khắc”); âm mô tả việc cày, xới đất

耕土翻地的声音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郝郝

hǎo

hǎo

郝
Bính âm:
【hǎo】【ㄏㄠˇ】【HÁC】
Hình thái radical:
⿰,赤,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép