Bản dịch của từ 郝钟 trong tiếng Việt
郝钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎo | ㄏㄠˇ | h | ao | thanh hỏi |
郝钟 (Danh từ)
【hǎo zhōng】
01
Biểu tượng của người phụ nữ đức hạnh, hiền thục trong truyền thống, mẫu mực về phẩm đức và đạo làm vợ làm mẹ.
南朝宋刘义庆《世说新语.贤媛》:“王汝南少无婚,自求郝普女。司空以其痴,会无婚处,任其意,便许之。既婚,果有令姿淑德。生东海,遂为王氏母仪……王司徒妇,钟氏女,太傅曾孙,亦有俊才女德。钟郝为娣姒,雅相亲重。钟不以贵凌郝,郝亦不以贱下钟。东海家内,则郝夫人之法。京陵家内,范钟夫人之礼。”后世因以“郝钟”并称,用为妇德贤淑之典。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郝钟
hǎo
郝
zhōng
钟
Các từ liên quan
郝郝
郝隆晒书
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
