Bản dịch của từ 郢中 trong tiếng Việt

郢中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢中 (Danh từ)

yǐng zhōng
01

Kinh đô cổ của nước Sở (郢都); ẩn chỉ vùng đất cổ thuộc nước Sở (tức miền đất cổ ở) — dùng trong văn viết cổ, lịch sử

郢都。借指古楚地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢中

yǐng

zhōng

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中吟
郢中唱
郢中客
中丁
中上
中下
中不溜
中专
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép