Bản dịch của từ 郢刃 trong tiếng Việt

郢刃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢刃 (Động từ)

yǐng rèn
01

Bào, đẽo bằng rìu; xóa bỏ, sửa chữa (lược bỏ phần thừa)

斧削,删改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢刃

yǐng

rèn

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
刃具
刃器
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép