Bản dịch của từ 郢客 trong tiếng Việt

郢客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢客 (Danh từ)

yǐng kè
01

Chỉ người hát hoặc làm thơ; kẻ thi sỹ/ca sĩ (từ cổ, Hán văn)

1.指歌手﹑诗人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên gọi (mượn) chỉ những khúc nhạc hoặc bài thơ mang phong cách trang nhã, cao; = điển nhã, trữ tình cao

2.借指格调高雅的乐曲或诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢客

yǐng

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
客丁
客中
客串
客主
客乡
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép