Bản dịch của từ 郢政 trong tiếng Việt

郢政

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢政 (Danh từ)

yǐng zhèng
01

Yingzheng (郢正, rìu-zheng): dùng để chỉ sự sửa chữa, sửa chữa hoặc làm cho thẳng thắn; nó cũng có thể đề cập đến việc sửa lỗi trong từ và câu (nghĩa cổ, thuật ngữ viết)

郢正,斧正。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢政

yǐng

zhèng

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
政主
政乱
政争
政事
政事堂
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép