Bản dịch của từ 郢斧 trong tiếng Việt
郢斧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
郢斧 (Danh từ)
【yíng fǔ】
01
Rìu Ying: Vào thời xa xưa, nó được dùng như một phép ẩn dụ cho sự chính trực, công lý, hay một chiếc rìu cai trị (mở rộng có nghĩa là sửa sai, đúng đắn) để chia sự việc thành từng mảnh. Nó có thể được liên kết với ý nghĩa "rìu thẳng".
郢正,斧正。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢斧
yǐng
郢
fǔ
斧
Các từ liên quan
郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
斧依
斧凿
斧凿痕
斧凿痕迹
斧削
- Bính âm:
- 【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
- Các biến thể:
- 程, 𨙼
- Hình thái radical:
- ⿰,呈,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚆
䭗
䀴
颍
䭘
浧
摬
景
㯋
癭
㬐
影
隍
䧄
陧
郿
䣝
䧚
䢻
陕
䣂
隔
險
陜
是
䢒
𠈼
险
㢷
㱟
茠
俊
香
浂
侮
浃
郢书燕说
