Bản dịch của từ 郢斵 trong tiếng Việt

郢斵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢斵 (Danh từ)

yǐng zhuó
01

Lời xưng hô kính trọng dùng khi xin người khác sửa văn, sửa chữ (một danh xưng lịch sự để nhờ sửa văn bản)

请人修改文字时所用的敬词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢斵

yǐng

zhuó

郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép