Bản dịch của từ 郢正 trong tiếng Việt

郢正

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

郢正 (Động từ)

yǐng zhèng
01

Chỉnh sửa, sửa lại (thường chỉ việc sửa thơ văn cho đúng, giống ý sửa chữa theo chuẩn)

犹斧正。以诗文就正于人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢正

yǐng

zhèng

Các từ liên quan

郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
郢
Bính âm:
【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
Các biến thể:
程, 𨙼
Hình thái radical:
⿰,呈,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丨一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép