Bản dịch của từ 郢雪 trong tiếng Việt
郢雪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐng | ㄧㄥˇ | y | ing | thanh hỏi |
郢雪 (Danh từ)
【yíng xuě】
01
Một danh xưng văn chương chỉ '郢中白雪' — ví von cảnh tượng tuyết trắng ở nước/kinh đô 郢; thường mang sắc thái cổ kính, văn học
见“郢中白雪”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郢雪
yǐng
郢
xuě
雪
Các từ liên quan
郢上曲
郢上篇
郢中
郢中吟
郢中唱
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
- Bính âm:
- 【Yǐng】【ㄧㄥˇ】【DĨNH】
- Các biến thể:
- 程, 𨙼
- Hình thái radical:
- ⿰,呈,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䚆
䭗
䀴
颍
䭘
浧
摬
景
㯋
癭
㬐
影
隍
䧄
陧
郿
䣝
䧚
䢻
陕
䣂
隔
險
陜
是
䢒
𠈼
险
㢷
㱟
茠
俊
香
浂
侮
浃
郢书燕说
