Bản dịch của từ 郤诜高第 trong tiếng Việt
郤诜高第
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xì | ㄒㄧˋ | x | i | thanh huyền |
郤诜高第 (Tính từ)
【xì shēn gāo dì】
01
Đỗ đầu khoa cử; đạt điểm cao
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郤诜高第
xì
郤
shēn
诜
gāo
高
dì
第
- Bính âm:
- 【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
- Các biến thể:
- 郄, 𨜪, 𨚥
- Hình thái radical:
- ⿰,谷,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶丨フ一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑶
稧
㱱
戏
黖
怬
滊
㙾
潟
䚂
㥡
㞒
鄸
䢳
陰
邭
陆
鄬
阝
隘
䧆
郪
隉
鄢
笀
带
衵
㪅
咟
昷
䂞
㽷
㭤
祛
㫝
㰨
批郤导窾
