Bản dịch của từ 部执 trong tiếng Việt

部执

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋbuthanh huyền

部执 (Danh từ)

bù zhí
01

Từ trong Phật giáo: quan điểm, chấp giữ về giáo lý của một bộ phái (ý kiến/doctrinal stand của từng bộ).

佛教语。谓各部所执的有关教义的见解。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 部执

zhí

部
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,咅,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一フ丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép