Bản dịch của từ 郭公 trong tiếng Việt
郭公

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guō | ㄍㄨㄛ | g | uo | thanh ngang |
郭公 (Danh từ)
(Ban đầu là tên hoặc chức danh của một người trong ghi chép “Xuân Thu”) sau này được mở rộng để chỉ những khoảng trống, thiếu sót hoặc những đoạn rời rạc trong các tài liệu, kinh điển (tức là “Xiaque Wen”). Có thể ghi là “thiếu câu, ghi không đầy đủ trong sổ”.
春秋庄公二十四年的经文中记载:「冬,戎侵曹,曹羁出奔陈,赤归于曹。郭公。」但「郭公」以下阙文,所以杜预.注:「无传,盖经阙误也。」见春秋.庄公二十四年。后遂借指文献上的缺漏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại rối, 'con rối' (đồ chơi/biểu diễn) hoặc chỉ người làm trò, dùng trong văn cổ để chỉ một thứ búp bê/một vật thế thân; trong câu cổ còn là biệt danh (Ví dụ: 北齐后主高纬雅好傀儡,谓之郭公)
傀儡。。乐府诗集.卷八十七.杂歌谣辞五.邯郸郭公歌引乐府广题:「北齐后主高纬,雅好傀儡,谓之郭公。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郭公
guō
郭
gōng
公
- Bính âm:
- 【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUÁCH】
- Các biến thể:
- 虢, 墎, 𨞥, 𨟍, 𨽏, 𩫏, 𩫩
- Hình thái radical:
- ⿰,享,⻏
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一フ丨一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
