Bản dịch của từ 郴州 trong tiếng Việt

郴州

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣchenthanh ngang

郴州 (Từ chỉ nơi chốn)

chēn zhōu
01

Thành phố Thâm Châu

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 郴州

chēn

zhōu

郴
Bính âm:
【Chēn】【ㄔㄣ】【SÂM】
Hình thái radical:
⿰,林,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨ノ丶一丨ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép