Bản dịch của từ 都乡 trong tiếng Việt

都乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都乡 (Danh từ)

dōu xiāng
01

Khu phố nhỏ, xóm làng, tương tự như '坊厢' trong tiếng Hán, thường chỉ một khu dân cư hoặc thôn xóm.

犹坊厢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都乡

dōu

xiāng

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép