Bản dịch của từ 都仓 trong tiếng Việt

都仓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都仓 (Danh từ)

dōu cāng
01

Kho lớn, kho tổng dùng để chứa nhiều hàng hóa hoặc lương thực.

大仓,总仓。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都仓

dōu

cāng

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
仓位
仓促
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép