Bản dịch của từ 都来 trong tiếng Việt
都来
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
Dū | ㄉㄨ | d | u | thanh ngang |
都来 (Trạng từ)
【dōu lái】
01
Luôn luôn, lúc nào cũng, hay xảy ra, thường xuyên (dùng để nhấn mạnh tính liên tục, không đổi)
4.总是,老是。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tất cả đều đến, toàn bộ, không sót lại gì.
1.统统,完全。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tổng cộng; tất cả cùng nhau, giống như nói 'đều có' hoặc 'cả thảy' trong tiếng Việt để dễ nhớ.
2.总共;共有。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tính toán, suy ra, quy ra
3.算来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都来
dōu
都
lái
来
Các từ liên quan
都下
都中
都中纸贵
都丽
来下
来不及
来世
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
- Các biến thể:
- 𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
- Hình thái radical:
- ⿰,者,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醏
厾
䐁
嘟
㞘
闍
阇
督
剢
唗
吺
橷
兜
瞗
侸
篼
蔸
兠
㨮
䧎
陬
隂
隆
鄥
陈
鄫
陑
郵
阳
郣
郰
𠊑
釢
𠗙
料
奙
㳳
桋
凌
荰
蚢
洜
𠚓
都是
大都
全都
都兰
中都
都巿
都灵
计都
殷都
盐都
首都
成都
都会
都市
雾都
京都
古都
都城
魔都
帝都
