Bản dịch của từ 都柏林 trong tiếng Việt
都柏林
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
Dū | ㄉㄨ | d | u | thanh ngang |
都柏林 (Từ chỉ nơi chốn)
【dōu bó lín】
01
Đơ-blin; Dublin (thủ đô Ai-len)
爱尔兰首都和最大城市,位于该国中东部,濒临爱尔兰海,都柏林在1014年以前为丹麦人据点,1209年4月24日发生复活节流血叛乱20世纪初新芬党运动由此开始
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đơ-blin (phía tây Ca-li-phoóc-ni-a, Mỹ)
美国加利福尼亚西部一个无法人地位的城市,圣弗朗西斯科-奥克兰地区的居住郊区
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đơ-blin (thành phố miền trung bang Gioóc-gi-ơ, Mỹ)
美国佐治亚州中部城市,位于梅肯东南偏东它是伐木区的商业中心
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都柏林
dōu
都
bó
柏
lín
林
Các từ liên quan
都下
都中
都中纸贵
都丽
柏乡
林下
林下之风
林下人
林下士
林下意
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
- Các biến thể:
- 𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
- Hình thái radical:
- ⿰,者,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醏
厾
䐁
嘟
㞘
闍
阇
督
剢
唗
吺
橷
兜
瞗
侸
篼
蔸
兠
㨮
䧎
陬
隂
隆
鄥
陈
鄫
陑
郵
阳
郣
郰
𠊑
釢
𠗙
料
奙
㳳
桋
凌
荰
蚢
洜
𠚓
都是
大都
全都
都兰
中都
都巿
都灵
计都
殷都
盐都
首都
成都
都会
都市
雾都
京都
古都
都城
魔都
帝都
