Bản dịch của từ 都根主子 trong tiếng Việt

都根主子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都根主子 (Danh từ)

dōu gēn zhǔ zi
01

Từ địa phương, chỉ người chủ, ông chủ, người đứng đầu

见“都根主儿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都根主子

dōu

gēn

zhǔ

zi

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
主一
主一无适
主上
主业
主丧
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép