Bản dịch của từ 都梁 trong tiếng Việt
都梁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dōu | ㄉㄡ | d | ou | thanh ngang |
Dū | ㄉㄨ | d | u | thanh ngang |
都梁 (Danh từ)
【dōu liáng】
01
Tên một loại hương liệu quý, còn gọi là “đô lương hương” dùng trong y dược hoặc làm thơm.
1.亦称“都梁香”。
Ví dụ
02
Tên một loại hương thơm (mùi thơm dùng trong nghi lễ hoặc làm đẹp).
3.香名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên khác của cây tía tô đất (một loại cây thuốc có mùi thơm, thường dùng trong y học cổ truyền).
2.泽兰的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都梁
dōu
都
liáng
梁
Các từ liên quan
都下
都中
都中纸贵
都丽
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
- Bính âm:
- 【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
- Các biến thể:
- 𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
- Hình thái radical:
- ⿰,者,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨フ一一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醏
厾
䐁
嘟
㞘
闍
阇
督
剢
唗
吺
橷
兜
瞗
侸
篼
蔸
兠
㨮
䧎
陬
隂
隆
鄥
陈
鄫
陑
郵
阳
郣
郰
𠊑
釢
𠗙
料
奙
㳳
桋
凌
荰
蚢
洜
𠚓
都是
大都
全都
都兰
中都
都巿
都灵
计都
殷都
盐都
首都
成都
都会
都市
雾都
京都
古都
都城
魔都
帝都
