Bản dịch của từ 都缦 trong tiếng Việt

都缦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dōu

ㄉㄡdouthanh ngang

ㄉㄨduthanh ngang

都缦 (Danh từ)

dōu màn
01

Loại trang phục truyền thống của một số dân tộc miền Nam Trung Quốc, là tấm vải quấn ngang hông như dải lụa hay băng đai.

我国南方少数民族以横幅布绕腰的一种服饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 都缦

dōu

màn

Các từ liên quan

都下
都中
都中纸贵
都丽
缦乐
缦布
缦帛
缦然
都
Bính âm:
【dōu】【ㄉㄡ】【ĐÔ】
Các biến thể:
𨛨, 𨛷, 𨜁, 𨜞, 𨟞, 都
Hình thái radical:
⿰,者,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨フ一一フ丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép