Bản dịch của từ 鄂博 trong tiếng Việt

鄂博

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

鄂博 (Danh từ)

è bó
01

Gò; đống (làm cột mốc của người Mông Cổ, có lúc được thờ cúng như nơi ở của thần linh)

蒙古族人民做路标和界标的堆子,用石、土、草等堆成旧时曾把敖包当做神灵的住地来祭祀也译作鄂博 见〖敖包〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄂博

è

Các từ liên quan

鄂不
鄂伦春族
鄂君
鄂君翠被
博习
鄂
Bính âm:
【È】【ㄜˋ】【NGẠC】
Các biến thể:
堮, 腭, 𨟨, 𨺨, 䣞, 𨜝, 𨞍
Hình thái radical:
⿰,咢,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一一フフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép