Bản dịch của từ 鄙妇 trong tiếng Việt
鄙妇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
鄙妇 (Danh từ)
【bǐ fù】
01
Người phụ nữ bình dân, phụ nữ bình thường trong xã hội, không phải quý tộc hay tầng lớp thượng lưu
指平民妇女。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙妇
bǐ
鄙
fù
妇
Các từ liên quan
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
- Các biến thể:
- 𨝣, 𨝚, 啚
- Hình thái radical:
- ⿰,啚,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠋
俾
聛
粃
妣
啚
崥
㚰
比
䇷
䏢
芘
䧝
邱
隢
陑
阡
隑
邽
䧅
阣
陷
阸
䧃
𠒩
酪
愯
蓥
煜
鈳
頍
𠅺
漣
鹑
椻
廇
卑鄙
鄙视
鄙夷
鄙人
粗鄙
可鄙
鄙陋
鄙弃
鄙薄
鄙吝
