Bản dịch của từ 鄙暗 trong tiếng Việt

鄙暗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙暗 (Tính từ)

bǐ àn
01

Tối tăm, u ám, không sáng sủa, thường dùng để chỉ cảnh vật hoặc tâm trạng âm u, khó nhìn thấy rõ.

见“鄙闇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙暗

àn

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
暗下
暗中
暗中作梗
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép