Bản dịch của từ 鄙滞 trong tiếng Việt

鄙滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙滞 (Tính từ)

bǐ zhì
01

Cố chấp, bảo thủ làm cản trở sự phát triển hoặc tiến bộ; trì trệ, lạc hậu

蔽固阻滞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙滞

zhì

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép