Bản dịch của từ 鄙老 trong tiếng Việt

鄙老

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇbithanh hỏi

鄙老 (Danh từ)

bí lǎo
01

Tự xưng khiêm nhường của người già, nghĩa là “lão già”, “người cao tuổi”.

犹老朽。老人自称的谦词。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙老

lǎo

Các từ liên quan

鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
老一辈
老丈
老丈人
老三届
鄙
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
𨝣, 𨝚, 啚
Hình thái radical:
⿰,啚,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép