Bản dịch của từ 鄙闇 trong tiếng Việt
鄙闇
Đại từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǐ | ㄅㄧˇ | b | i | thanh hỏi |
鄙闇 (Đại từ)
【bǐ àn】
01
Cách nói khiêm nhường dùng để tự xưng, thể hiện sự khiêm tốn trong lời nói.
3.用为自称的谦辞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tối tăm, u ám, thiếu ánh sáng; thường dùng để mô tả nơi chốn hoặc tinh thần mờ mịt, không rõ ràng.
1.亦作“鄙暗”。亦作“鄙晻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thô kệch, tối tăm, ngu dốt, kém hiểu biết
2.鄙陋昏昧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鄙闇
bǐ
鄙
àn
闇
Các từ liên quan
鄙下
鄙争
鄙事
鄙于不屑
鄙亵
- Bính âm:
- 【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
- Các biến thể:
- 𨝣, 𨝚, 啚
- Hình thái radical:
- ⿰,啚,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一丨丨フ丨フ一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠋
俾
聛
粃
妣
啚
崥
㚰
比
䇷
䏢
芘
䧝
邱
隢
陑
阡
隑
邽
䧅
阣
陷
阸
䧃
𠒩
酪
愯
蓥
煜
鈳
頍
𠅺
漣
鹑
椻
廇
卑鄙
鄙视
鄙夷
鄙人
粗鄙
可鄙
鄙陋
鄙弃
鄙薄
鄙吝
